cây cẩy

cây cẩy

Nghe tiếng nổ lớn, nó cây cẩy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây cối, loài thực vật: "cây cẩy" một từ cổ hoặc phương ngữ chỉ chung các loại cây trồng, cây cối trong tự nhiên. Từ này ít được dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc một số vùng miền.
  2. Động từ (theo ngữ cảnh cổ):

    • Run rẩy, rung động mạnh: "cây cẩy" có thể được dùng để miêu tả trạng thái run rẩy, rung động không kiểm soát, thường do sợ hãi, lạnh hoặc xúc động mạnh. Nghĩa này được ghi nhận trong một số từ điển cổ như từ điển Việt-Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong vườn nhà ông, cây cẩy mọc um tùm. (Trong vườn nhà ông, cây cối mọc rất nhiều rậm rạp.)
    • Thời xưa, người ta thường trồng cây cẩy để lấy bóng mát. (Ở thời cổ, người dân thường trồng cây để làm chỗ nghỉ mát.)
  • Động từ:

    • Nghe tin dữ, ông ấy cây cẩy toàn thân. (Nghe tin xấu, ông ấy run rẩy cả người.)
    • Trong cơn sốt, bệnh nhân cây cẩy không ngừng. (Trong cơn sốt, người bệnh rung lên không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây cẩy run": một cụm từ cổ, nghĩa là run rẩy dữ dội.

    • Cây cẩy run như cầy sấy. (Run rẩy mạnh, không kiểm soát được, giống như con cầy bị sấy lửa.)
  • "cây cẩy" (trong văn thơ cổ): thường được dùng để gợi tả sự hoang dã, tự nhiên.

    • Rừng cây cẩy rậm, bóng tối bao trùm. (Khu rừng cây cối um tùm, tạo nên bóng tối dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây (danh từ): thực vật nói chung, phổ biến hơn "cây cẩy".

    • Cây xanh mang lại bầu không khí trong lành. (Cây cối tạo không khí sạch.)
  • Cẩy (động từ): một dạng biến thể của "cây cẩy", chỉ hành động run rẩy (ít dùng).

    • Anh ta cẩy lên lạnh. (Anh ta run lên lạnh.)
  • Run (động từ): rung động cơ thể, đồng nghĩa với nghĩa động từ của "cây cẩy".

    • Em run sợ. (Em run lên sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Run rẩy (động từ): rung động nhẹ hoặc mạnh.
  • Rung động (động từ): di chuyển nhẹ nhàng, lắc lư.
  • Lắc lư (động từ): đung đưa qua lại.
Thành ngữ liên quan
  • Cây cẩy như cầy sấy: thành ngữ miêu tả trạng thái run rẩy dữ dội, thường do sợ hãi hoặc lạnh.
    • Nhìn thấy ma, anh ta cây cẩy như cầy sấy. (Nhìn thấy ma, anh ta run rẩy không kiểm soát.)

Từ chứa "cây cẩy"